Round 6432 trận đấu
1
20
61
1048164036553134080Giang
1031078623655866368Nguyễn Trọng Cường
03
2
47
35
1041939308099563521Tuấn
1035060908361388032Nguyễn Tuấn Anh - Korfc
10
3
28
14
1047991298693734400海关
1031081236967325697Cocacola
10
4
57
8
1079303724205854720Linh Its
1053150024673488896Đức Mạnh
10
5
42
44
1031215032211492864Trọng Luân
1031056554155220992Nguyễn Xuân Việt
12
6
18
5
1031063412144214016Đỗ Thành An
1033745077517897728Xuân Dương
10
7
6
33
1061980597932834816Tấn Đạt
1079036695318048768Tiến Hoàng
31
8
21
29
1039451172618395648Ngọc Tiến
1031056504247164928Quốc Bửu
87
9
62
54
1039150742348759042Hàđỗ
1036494334822092800Trung Tính
10
10
17
1
1042590805816614912Phạm Hồng Phi
1038341357015814144Nguyễntươi Vns_tư•còbay
30
11
11
9
1044333640664555520Minh Tran
1031911497498017792Bùi Đức Phát
02
12
10
12
1078621603392823296Lê Anh Tuấn
1031055255292497920Huy Khánh
10
13
2
15
1031085259166425089Hoà
1032356554520776704Tiến
12
14
56
4
1112751186033123328Trung Nguyen
1073445473743368192Đức Nguyễn
01
15
46
45
1031546546191196160Nhọn
1031070719150305280Lương Trung Hiếu
10
16
53
43
1031141979553206272Anh Tuan Hoang
1031447630045179904Tiến Minh
03
17
3
41
1131152029380096000Trần Hữu Phú
1031760079348703232Nguyễn Quang Huy
01
18
23
48
1031076784319365120Trần Mạnh Luân
1068172686664646656Hữu Ngọc
10
19
63
34
1032532668451004417Phạm Nhựt Duy
1112412310495932416Nguyễn Đức Tuấn Anh
21
20
7
39
1063106750081048576Đoàn Tuấn Hùng
1040122161622753280Trấn Thành
20
21
25
22
1031054051808227328Việt Dũng
1113099933841604608Wolverine
01
22
38
50
1031539256201428992Thịnh Phát
1031342419943202816Nguyễn Quang Trường
02
23
31
40
1031071892934606871Huy Tường
1057973854005399552Lê May
10
24
60
30
1063209624286953472Dũng Tấn
1049255796666900480Vũ Tú
01
25
36
49
1031080308793024513Huỳnh Thanh Hải
1036169617837834240Bùi Nhật Tân
15
26
58
19
1055146577231822848Lê Cao
1031093785368637440Sơn Misugi
01
27
27
37
1031287861732888576Trần Nguyễn Trung Tuấn
1031054561655234560Tài Nguyễn
01
28
55
26
1031371869464469504Hoàng Đạt
1031143973030305794Dương Nguyễn
40
29
32
59
1104665793209204736Phan Thế Trung
1031429876055384064Văn Hiếu
20
30
51
24
1036636232278794240Minh Quân
1031415794875170816Bảo Phúc
01
31
16
13
1058649093731303424Bùi Đăng Đạt
1034735533122981888Cườngg HNEC•ArmyLVC
02
32
64
52
1035436719123795969Mạnh Dũng
1034390257417912320Phạm Hoài
23
