ラウンド 15 trận đấuA1Thanh TùngXuân TìnhTrí QuangQuang TuấnA2Ngô Văn HùngHoài ViệtQuốc VươngTrung HiếuA3Tuấn AnhTr.L.Anh VũPhan Văn HùngLong PhúcB4Quang VịnhNguyễn Minh HiếuNg.D.Anh VũPoB5Lê KhánhĐại HưngVăn HiếuCông Nhựt
ラウンド 25 trận đấuA1Trí QuangQuang TuấnNgô Văn HùngHoài ViệtA2Tuấn AnhTr.L.Anh VũThanh TùngXuân TìnhA3Phan Văn HùngLong PhúcQuốc VươngTrung HiếuB4Quốc DuyLê KhangQuang VịnhNguyễn Minh HiếuB5Văn HiếuCông NhựtNg.D.Anh VũPo
ラウンド 35 trận đấuA1Tuấn AnhTr.L.Anh VũTrí QuangQuang TuấnA2Phan Văn HùngLong PhúcNgô Văn HùngHoài ViệtA3Quốc VươngTrung HiếuThanh TùngXuân TìnhB4Lê KhánhĐại HưngQuốc DuyLê KhangB5Văn HiếuCông NhựtQuang VịnhNguyễn Minh Hiếu
ラウンド 45 trận đấuA1Trí QuangQuang TuấnPhan Văn HùngLong PhúcA2Quốc VươngTrung HiếuTuấn AnhTr.L.Anh VũA3Thanh TùngXuân TìnhNgô Văn HùngHoài ViệtB4Quốc DuyLê KhangVăn HiếuCông NhựtB5Ng.D.Anh VũPoLê KhánhĐại Hưng
ラウンド 55 trận đấuA1Quốc VươngTrung HiếuTrí QuangQuang TuấnA2Thanh TùngXuân TìnhPhan Văn HùngLong PhúcA3Ngô Văn HùngHoài ViệtTuấn AnhTr.L.Anh VũB4Ng.D.Anh VũPoQuốc DuyLê KhangB5Quang VịnhNguyễn Minh HiếuLê KhánhĐại Hưng