Nội dung thi đấu
MD41/3
Chia bảng/Loại trực tiếp • 16 độiDanh sách VĐV: MD4
| # | CLB | VĐV 1 | VĐV 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VIETNAMBADO | Kim Văn Linh | Đỗ Đức Thắng | |
| 2 | KUANBI | Nguyễn Mạnh Tuyên | Nguyễn Trung Kiên | |
| 3 | VIETNAMBADO | Trần Minh Quang | Lê Quang Vinh | |
| 4 | ICHIKAWA | Hồ Trần Minh Tùng | Lê Hải Đăng | |
| 5 | 一般 | Võ Thị Bích Liễu | Châu Bích Liên | |
| 6 | AKABANE | Lê Thị Trang | Hà Mạnh Hải | |
| 7 | 一般 | Đoàn Việt Hoàng | Huỳnh Xuân Quân | |
| 8 | ICHIKAWA | Trần Văn Tuấn | Nguyễn Thiết Trường | |
| 9 | BADMINTON ISESAKI | Ngô Tấn Hóa | Lê Chí Tuấn Kiệt | |
| 10 | GUNMA | Đinh Trọng Hiếu | Lê Trọng Đạt | |
| 11 | SHINAGAWA | Vũ Trọng Tân | Lê Duy Trường | |
| 12 | AKABANE | Đinh Văn Hùng | Nguyễn Đình Cẩn | |
| 13 | ICHIKAWA | Nguyễn Đức Hòa | Hoàng Anh | |
| 14 | BIT | Sai Ashish Jana | Siddharth Cb | |
| 15 | KASHIWA | Nguyễn Văn Cương | Trịnh Anh Khoa | |
| 16 | GUNMA | Đặng Hoàng Phủ | Triệu Đức Mạnh |
