Nội dung thi đấu
LV51/4
Chia bảng/Loại trực tiếp • 24 độiDanh sách VĐV: LV5
| # | CLB | VĐV 1 | VĐV 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 一般 | Nguyễn Quang Trung | Bùi Văn Hậu | |
| 2 | VIETNAMBADO | Trần Thanh Tân | Phạm Hồng Phú | |
| 3 | VNB ICHIKAWA | Lê Đình Quý | Nguyễn Tiến Phương | |
| 4 | 一般 | Trần Thị Thùy Trang | Nguyễn Ngọc Minh Quân | |
| 5 | VIETNAMBADO | Nguyễn Thành Nam | Nguyễn Khôi Nguyên | |
| 6 | VNB ICHIKAWA | Nguyễn Minh Hiếu | Nguyễn Hoàng Hải | |
| 7 | 一般 | Nguyễn Hữu Thể | Trần Văn Nhật | |
| 8 | VIETNAMBADO | Phạm Bình Khiêm | Lê Văn Sáng | |
| 9 | VNB ICHIKAWA | Lê Duy Anh | Dương Thị Tươi | |
| 10 | AKABANE | Hoàng Hữu Nam | Nguyễn Viết Xuân | |
| 11 | CLB VĂN LÂM | Nguyễn Bình Minh | Khúc Trí Trung | |
| 12 | VIETNAMBADO | Nguyễn Ngọc Thanh | Đặng Tiền | |
| 13 | LỖI TẠI VỢT | Vũ Minh | Vũ Lương | |
| 14 | VIETNAMBADO | Vũ Văn Tùng | Đỗ Tú | |
| 15 | AKABANE | Phan Thị Như Nguyễn | Nguyễn Đức Nam | |
| 16 | VIETNAMBADO | Đào Ngọc Phong | Đinh Sơn Hà | |
| 17 | 一般 | Lương Duy Đức | Lại Minh Phúc | |
| 18 | GOODMINTON | Nguyễn Văn Duy | Hoàng Quốc Lập | |
| 19 | ISHIGE | Hoàng Văn Liêm | Vũ Thành Tôn | |
| 20 | 一般 | Nguyễn Thị Phương Liên | Trần Minh Quang | |
| 21 | VIETNAMBADO | Nguyễn Văn Dũng | Bùi Danh Thành | |
| 22 | EDOGAWA BADO | Nguyễn Văn Quý | Ngô Minh Sơn | |
| 23 | VIETNAMBADO | Nguyễn Quang Vinh | Hoàng Văn Sinh | |
| 24 | 一般 | Trần Xuân Định | Nguyễn Phúc Huy |
