PickleballĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minh Chí / Hùng Cận | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Ngọc Thiền / Trung Hiếu | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Dũng Land / Đạt 09 | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Tô Chí Công / Sinh Nguyễn | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiến Hùng / Ông Toàn | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Quang Nguyễn / Bảo Nguyên | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Cường Lê / Thương Cu Cu | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Bảo Trung / Phi Hải | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thế Hùng / Nam Bê Tông | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Hải Hồ / Đăng Khoa | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Tấn Vinh / Quý Dừa | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Sinh / Việt | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Văn Tiến Dũng / Phương NP | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Đăng Tuấn / Tuấn Đặng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Bảo wei / Le Du Min | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Huy Lê / Ngọc Châu | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Minh / Bin Bin | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Phước Phan / Việt Anh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Đức Quý / Pn | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung Tuấn / Nam Đỗ | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Phạm Thanh Phúc / Jack Hậu | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Việt Lê / Chung Phan | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |