Nội dung thi đấu
Đôi nữ 3.21/2
Chia bảng/Loại trực tiếp • 30 độiDanh sách VĐV: Đôi nữ 3.2
| # | CLB | VĐV 1 | VĐV 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quyên | Thuỳ Linh | - | |
| 2 | Trần Hiền | Tú Anh La Sport | - | |
| 3 | Linh Chèng | Tiên Kỳ | - | |
| 4 | Huyền Diệu | Huyền Trang (cún) | - | |
| 5 | Đ. Minh Hường | Hồ Trang Gv | - | |
| 6 | Ngọc Diệp | Cẩm Hằng | - | |
| 7 | Diệu Linh Hk | Ly Na | - | |
| 8 | Thu Thiết | Bảo Thoa | - | |
| 9 | Thắm Pđp | Cô Tâm Pđp | - | |
| 10 | Thảo My (cún My) | Mai Anh | - | |
| 11 | Hoàng Yến | Phú Mỹ | - | |
| 12 | Linh Chi | Ngân Quỳnh Hk | - | |
| 13 | Hồng Hạnh | Kim Anh Ca | - | |
| 14 | Trang Phan | Diệu Thuý | - | |
| 15 | Khánh Huyền | Diễm Quỳnh | - | |
| 16 | Phan Hằng | Minh Thuý | - | |
| 17 | Thuý Hằng | Minh Sen | - | |
| 18 | Chy Bé Ka | Như Quỳnh Ka | - | |
| 19 | Ngọc Hoa | Lê Phương | - | |
| 20 | Trang Choice | Thảo Min | - | |
| 21 | Thảo Vân | Ái Vân Đt | - | |
| 22 | Thuỳ Linh Dc | Thuỳ Ri | - | |
| 23 | Phượng Ớt | Bùi Lam | - | |
| 24 | Tú Hiệu | Phương Anh | - | |
| 25 | Bích Hồng Nx | Cháu Linh Đan | - | |
| 26 | Hương Tươi Ka | Linh Xinh Ka | - | |
| 27 | Ngọc 88 | Giang Nguyễn | - | |
| 28 | Thanh Thảo | Hiền Tồ | - | |
| 29 | Hằng Nga | Minh Hiên | - | |
| 30 | Hoài Bão | Thanh Thuỷ | - |
