Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành / Ngọc Anh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +21 | |
| 2 | Phạm Đức Anh / Phạm Gia Huy | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +5 | |
| 3 | Lê Quốc Minh / Cao Trần Nam Thanh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +6 | |
| 4 | Trần Anh Quân / Lê Hiệp Đinh Minh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -32 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tùng / Oánh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +27 | |
| 2 | Đinh Tiến Anh / Hà Tuấn Vũ | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 3 | Nguyễn Anh Minh / Kiều Hiếu | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Trần Phạm Quốc Việt / Đặng Gia Nghĩa | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -20 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mạnh / Đức | 2 | 2 - 0 | 1/0 | +11 | |
| 2 | Trần Đức Đông / Ngô Hưng Thịnh | 1 | 1 - 1 | 1/0 | +4 | |
| 3 | Phạm Minh Nhật / Vũ Đình Tùng Lâm | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -15 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuấn / Kiên | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +6 | |
| 2 | Trần Hùng Trường / Nguyễn Hoàng Phú | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +7 | |
| 3 | Lê Phúc Tài / Nguyễn Hữu Cương | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -13 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chu Anh Khôi / Trần Anh Đạt | 1 | 1 - 0 | 1/0 | +7 | |
| 2 | Vũ Công Minh / Giang Tiến Đức | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Thành Danh / Hứa Quang Hiệp | 0 | 0 - 1 | 0/1 | -7 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Anh Minh / Hoàng Anh Đức | 2 | 2 - 0 | 1/0 | +7 | |
| 2 | Nguyễn Trường Sơn / Đào Duy Khánh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Trần Minh Huy / Đinh Quang Phát | 0 | 0 - 2 | 0/1 | -10 |