Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Vy Badminton
Trần Công Thành
Hoanglinhbadminton
Lê Gia Bảo
CLB cầu lông Kim Đồng
Phạm Hữu Thành Đạt
Hoanglinhbadminton
Phan Thanh Minh
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Phan Anh | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +29 | |
| 2 | Nguyễn Văn Bảo Khang | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -11 | |
| 3 | Bùi Gia Huy | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -18 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Hữu Thành Đạt | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +19 | |
| 2 | Bùi Nguyễn Quang Nhân | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +7 | |
| 3 | Hoàng Đinh Tùng | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -26 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Anh Minh | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +16 | |
| 2 | Nguyễn Thúc Minh Tiến | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +10 | |
| 3 | Đỗ Văn Nam | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -26 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Gia Bảo | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +29 | |
| 2 | Nguyễn Anh Tuấn | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -10 | |
| 3 | Nguyễn Quang Bảo | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -19 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Thanh Minh | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +17 | |
| 2 | Phạm Hữu Thành Đức | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Huỳnh Thiên Phước | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -19 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Nguyễn Minh Quân | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +24 | |
| 2 | Phan Gia Nguyên | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -7 | |
| 3 | Chu Gia Bảo | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -17 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Công Thành | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +45 | |
| 2 | Hồ Gia Toàn | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | Nguyễn Hữu Duy | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -10 | |
| 4 | Trần Nguyễn Thiên Sơn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -44 |