Cầu lôngĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khưu Phương Nam | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Sin Huỳnh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Phong Phan | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Đoàn Như Hoàng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Tôn Long Nguyên | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kai Nguyễn | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Cao Đình Phi | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Đoàn Quốc Hưng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Châu Chí Tường | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Đỗ Hoàng Vương | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Minh Tú | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Khắc Trung Nguyên | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Phan Nhật Minh Huy | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng Hải | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Trang Wei | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thuận | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Đình Minh Nhật | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Lê Gia Bảo | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Ngô Nguyễn Trường Chiến | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Nguyên Hoàng Mạnh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |