PickleballXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phượng Vũ / Đình Bắc | 5 | 5 - 1 | 5/1 | +34 | |
| 2 | Đàm Lan / Ngọc Tuyên | 4 | 4 - 2 | 4/2 | +15 | |
| 3 | Nguyễn Loan / Ngọc Thành | 3 | 3 - 3 | 3/3 | +5 | |
| 4 | Quốc Hưng / Cẩm Vân | 3 | 3 - 3 | 3/3 | -3 | |
| 5 | Khả Mạnh / Huyền Trang | 3 | 3 - 3 | 3/3 | -10 | |
| 6 | Duy Hải / Thuý Hà | 2 | 2 - 4 | 2/4 | -20 | |
| 7 | Trần Phương / Mạnh Thắng | 1 | 1 - 5 | 1/5 | -21 |