Bóng bànĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Văn | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +10 | |
| 2 | Quỳnh | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +5 | |
| 3 | Vinh | 2 | 2 - 2 | 2/2 | 0 | |
| 4 | Vị | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -4 | |
| 5 | Gia Huân | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -11 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oanh | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +6 | |
| 2 | Mậu | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +2 | |
| 3 | Lâm | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +2 | |
| 4 | Khiết | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -3 | |
| 5 | A Thuỷ | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -7 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A Hoà | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +11 | |
| 2 | Khánh | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +3 | |
| 3 | Toàn | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -1 | |
| 4 | Nga | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -2 | |
| 5 | Luật | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -11 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoè | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 2 | Thảo | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +1 | |
| 3 | Khoa | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -1 | |
| 4 | Dương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -4 |