PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Nội Trú
Vi Hải
Vi Bằng
Pickleball H.Mô
Chu Hàn Phong
Phong cận
Đồng Văn
Kiên
Dương
CLB X-789
Đức Anh
Kim Dung
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vi Trung / Vi Tuấn | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +22 | |
| 2 | Tài / Sính | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | Ngọc / Trường | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +5 | |
| 4 | Tô Tuấn / Bùi Sơn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -36 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuấn (Ấu) / Hoàng Thanh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +18 | |
| 2 | Hoàng Thắng / Đình Trung | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 3 | Sơn / Hiệp | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -5 | |
| 4 | Hải / Hồng | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -17 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chu Hàn Phong / Phong cận | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +27 | |
| 2 | Tô Biên / Nhữ Nguyên | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 3 | Đào / Mạnh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Lý Cường / Bùi Giang | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -25 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huy Cầu lông / Hằng M7 | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +10 | |
| 2 | A Ba / Tuấn | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +17 | |
| 3 | Thanh / Vũ Bình | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -4 | |
| 4 | Thầy Quân / Dũng Trố | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhất / Minh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +17 | |
| 2 | Hà Điện máy / Ngô Hải | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +13 | |
| 3 | Hà Hoàn / Giáp Thọ | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +4 | |
| 4 | Trường / Việt Anh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -34 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đức Anh / Kim Dung | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +16 | |
| 2 | Tuấn / Lài Thành | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +12 | |
| 3 | La Minh / Lô Lợi | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -5 | |
| 4 | Tùng / Long | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thắng / Thái | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +23 | |
| 2 | Lưu Thái / Mạ Hai | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +13 | |
| 3 | Hoài / Thưởng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -22 | |
| 4 | Vi Thanh / Vi Đại | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -14 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vi Hải / Vi Bằng | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +28 | |
| 2 | Kiên / Dương | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +18 | |
| 3 | H.Minh / La Toàn | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Thắng / Tạo | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -35 |