Nội dung thi đấu
Đôi Nam Nữ1/1
Chia bảng/Loại trực tiếp • 28 độiDanh sách VĐV: Đôi Nam Nữ
| # | CLB | VĐV 1 | VĐV 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | Hoàng Bách | Vân Dương | |
| 2 | 6 | Đức Hùng | Hà Vi | |
| 3 | 6 | Trần Đức Hải | Dương Hiền | |
| 4 | 6 | Ngọc Dũng | Huyền Ly | |
| 5 | 7 | Hoàng Trọng | Mai Giang | |
| 6 | 7 | Kiên Dương | Vân Nguyễn | |
| 7 | 7 | Thành Chuột | Hải Yến | |
| 8 | 7 | Lương Văn Thương | Dung Nt | |
| 9 | 8 | Nguyễn Ngọc Hoàng | Lily | |
| 10 | 8 | Lê Phương Hùng | Phấn | |
| 11 | 8 | Tuấn Thành | Trần Phương Dung | |
| 12 | 8 | Đinh Thanh Tùng | Thủy Tiên Lương | |
| 13 | 9 | Thanh Tùng | Kim Mai | |
| 14 | 9 | Lê Khắc Bình | Tạ Kim Anh | |
| 15 | 9 | Hòa Timecity | Nến Thơm Pk | |
| 16 | 9 | Mạnh Jun | Trang Jenda | |
| 17 | 10 | Công Đường | Xuân Kiên Dương | |
| 18 | 10 | Tuấn Anh | Nguyễn Thu Hà | |
| 19 | 10 | Việt Jony | Hoàng Hà | |
| 20 | 10 | Ngọc Tráng | Huệ Phạm | |
| 21 | 11 | Trọng Đạt | Phương | |
| 22 | 11 | Đoàn Nguyễn | Hoàng Lan Oanh | |
| 23 | 11 | Quang Tuyền | Thủy Nguyễn | |
| 24 | 11 | Lâm Meta | Hiệp Phô Tô | |
| 25 | 12 | Vũ Đức Trường | Thu Hà Đạt | |
| 26 | 12 | Dũng Văn | Nguyễn Quỳnh Thư | |
| 27 | 12 | Trần Đức Khánh | Thùy Hùng | |
| 28 | 12 | Anh Tuấn | Thanh Tú |
