PickleballXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Việt / Thịnh | 8 | 8 - 1 | 8/1 | +46 | |
| 2 | Đạt / Ngọc Dũng | 8 | 8 - 1 | 8/1 | +35 | |
| 3 | Tuấn Indu / Cương | 7 | 7 - 2 | 7/2 | +16 | |
| 4 | Thành Chuột / A Du | 5 | 5 - 4 | 5/4 | +3 | |
| 5 | Đức / Đường | 5 | 5 - 4 | 5/4 | +1 | |
| 6 | Thắng / Sang | 4 | 4 - 5 | 4/5 | +7 | |
| 7 | Hoàng Anh / Vũ Dũng | 3 | 3 - 6 | 3/6 | +7 | |
| 8 | A Phong / A Bình | 3 | 3 - 6 | 3/6 | -17 | |
| 9 | A Đạo / Bách | 2 | 2 - 7 | 2/7 | -45 | |
| 10 | Lâm / A Kiên | 0 | 0 - 9 | 0/9 | -53 |