Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
BichNgan Badminton
Nguyễn Tấn Phát
Lê Hoàng Phúc
GOODminton
Nguyễn Hải Nguyên
Nguyễn Quốc Huy Thịnh
Mai Tuấn Hùng
Phạm Quang Anh
Bá Huấn
Đức Tài
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Anh / Hào Đặng | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +31 | |
| 2 | Tô Đồng Lưu / Vĩnh Huy | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +11 | |
| 3 | Nguyễn Hào Kiệt / Dương Tiến | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -42 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đăng Quân / Lê Nguyễn Gia Bảo | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +24 | |
| 2 | Nguyễn Lâm Chân Khang / Nguyễn Tài Chính | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +18 | |
| 3 | Hưu Phương / Trương Quang Huy | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -42 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Tài Phú / Trung Hiếu | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +26 | |
| 2 | Lê Nguyễn Minh Long / Hà Thiên Lộc | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +16 | |
| 3 | Nguyễn Trần Tiến / Thới Trần Duy Hoàng | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -42 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minh Anh / Nguyễn Duy Cường | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Phan Hữu Anh / Long Nguyễn | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +14 | |
| 3 | Đỗ Đình Thế / Võ Văn | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -25 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Long / Trần Bình | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +20 | |
| 2 | Mai Văn Trường / Phan Thanh Khuyến | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +4 | |
| 3 | Nguyễn Hoàng Bảo / Trần Phan Anh Khôi | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -24 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mai Tuấn Hùng / Phạm Quang Anh | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +29 | |
| 2 | Hồng Phúc / Tống Hoàng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Quốc Huỳnh / Minh Tâm | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -29 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Hồng Nghĩa / Phạm Minh Mẫn | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +18 | |
| 2 | Đỗ Nguyễn Tấn Hoàng / Trần Đình Minh Trí | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Lê Quang Đăng Khoa / Ngọc Sơn | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -21 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Minh Nhật / Minh Đức | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +27 | |
| 2 | Đoàn Lê Kha / Hoàng Anh Vũ | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +15 | |
| 3 | Hoài Tâm / Thanh Dân | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -42 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tấn Phát / Lê Hoàng Phúc | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +13 | |
| 2 | Tuấn Kiệt / Tuấn Được | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +5 | |
| 3 | Trần Đình Sang / Song Toàn | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -18 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Hoàng Long / Tuấn Kiệt | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +15 | |
| 2 | Nguyễn Anh Khoa / Bùi Đình Hùng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Nguyễn Khang Thịnh / Đàm Minh Đức | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -18 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Duy Minh Khôi / Trịnh Đức | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Nhật Minh / Hoàng Thái | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Đặng Hiếu Hằng / Cao Nguyễn Tân Thái | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -12 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Quốc Anh / Bùi Trung Hiếu | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +17 | |
| 2 | Khánh Duy / Tùng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -12 | |
| 3 | Hoàng Tuấn Anh / Phương Nam | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -5 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bá / Thành Trung | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +15 | |
| 2 | Trịnh Minh Huy / Huy Hào | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -6 | |
| 3 | Trương Hoàng Duy / Hải Sơn | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -9 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bá Huấn / Đức Tài | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +9 | |
| 2 | Nguyễn Hải Nguyên / Nguyễn Quốc Huy Thịnh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -3 | |
| 3 | Quốc Huy / Vũ Cường | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -6 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Hồng Sang / Anh Khôi | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +14 | |
| 2 | Huỳnh Thanh Thân / Trần Nguyễn Bảo Toàn | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +13 | |
| 3 | Hà Quốc Trung / Phùng Thế Tiệp | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -27 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Trung / Trí | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Trần Võ Minh Triết / Trần Trọng Nhân | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +9 | |
| 3 | Kiều Nguyễn Huy Đạt / Nguyễn Trọng Nghĩa | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -20 |