PickleballĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Trần Thọ / Nguyễn Thu Hằng | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +29 | |
| 2 | Dương Minh Tâm / Huỳnh Thị Phương Thảo | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 3 | Lê Tất Thắng / Nguyễn Thị Thùy Dung | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -10 | |
| 4 | Phan Bình Sơn / Trần Thị Thúy Lan | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Trung Vũ / Trần Thị Hồng Anh | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +17 | |
| 2 | Đỗ Thành Tâm / Phạm Thị Yến | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +5 | |
| 3 | Lê Minh Châu / Trương Kim Lý | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -22 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Quang Đạo / Lâm Diễm Trang | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +13 | |
| 2 | Hồ Huy Bằng / Trương Diễm My | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +4 | |
| 3 | Nguyễn Thị Diệu Hiền / Trần Hoàng Huy | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -17 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Quang Vinh / Hoàng Thanh Nga | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Võ Công Hậu / Lê Hồng Quyên | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Đoàn Phước Thọ / Trịnh Thị Hường | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |