Nội dung thi đấu
NỮ K4-51/6
Loại trực tiếp • 17 độiDanh sách VĐV: NỮ K4-5
| # | CLB | VĐV 1 | VĐV 2 |
|---|---|---|---|
| 1 | 4A4 | Nguyễn Mai Chi | |
| 2 | 4A4 | Đoàn Vũ Huyền Trang | |
| 3 | 4A4 | Nguyễn Hoài An | |
| 4 | 4A4 | Trần Nhã Cát Tiên | |
| 5 | 5a1 | Nguyễn Ngọc Hân | |
| 6 | 5a10 | Lê Nguyệt Bảo Nhi | |
| 7 | 5A10 | Phạm Hà Linh | |
| 8 | 5A2 | Nguyễn Huỳnh Thiên Hạ | |
| 9 | 5a4 | Ngô Thục Uyên | |
| 10 | 5A4 | Nguyễn Trần An Nhiên | |
| 11 | 5a4 | Lâm Ngọc Trúc Linh | |
| 12 | 5A5 | Hoàng Ngọc Chi | |
| 13 | 5A6 | Lê Minh Bảo Ngọc | |
| 14 | 5a7 | Phạm Hương Trà | |
| 15 | 5A8 | Nguyễn Diệp Lâm | |
| 16 | 5A8 | Nguyễn Bảo Trân | |
| 17 | 5A8 | Nguyễn Thị Ngọc Hân |
