Nội dung thi đấu
ĐƠN NỮ1/1
Loại trực tiếp • 5 độiDanh sách VĐV: ĐƠN NỮ
| # | CLB | VĐV 1 | VĐV 2 |
|---|---|---|---|
| 1 | KTB66ĐH | Lê Minh Nguyệt | |
| 2 | LQC64ĐH | Khương Trang Nhung | |
| 3 | IBL64DH | Bùi Phan Ngọc Nhi | |
| 4 | ĐTV64ĐH | Nguyễn Thu Hiền | |
| 5 | KTB66CĐ | Mai Xuân Thương |
Bóng bàn| # | CLB | VĐV 1 | VĐV 2 |
|---|---|---|---|
| 1 | KTB66ĐH | Lê Minh Nguyệt | |
| 2 | LQC64ĐH | Khương Trang Nhung | |
| 3 | IBL64DH | Bùi Phan Ngọc Nhi | |
| 4 | ĐTV64ĐH | Nguyễn Thu Hiền | |
| 5 | KTB66CĐ | Mai Xuân Thương |