PickleballĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Duy Đức / Phạm Thị Lâm | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Thanh Xuyền / Phạm Thị Thanh Thủy | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Đinh Tuấn Việt / Khâu Thị Lan | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Thị Huyền / Trần Tuấn Anh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Quốc Uy / Mạc Thị Hồng Vân | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Loan Thị Hương / Hà Văn Phong | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Hùng Cường / Nguyễn Thị Thùy Linh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Văn Chính / Hoàng Thị Huệ | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Lê Thị Bích Hà / Phạm Trung Nghĩa | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tạ Đăng Hoàng / Mạc Thị Mận | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Hoàng Thị Dung / Vũ Quốc Khánh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Lê Thị Thu Hà / Nguyễn Tiến Văn | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |