Vòng 14 trận đấuA1LươngTânCườngTùng (LX)3119A2NamHoaTuấnĐạo3124B3ThiệnNam Hải (Béo)ThuấnLiên3123B4LinhTiến Hùng (SKH)HuyĐình hùng (Bấn)3119
Vòng 24 trận đấuA1LươngTânTuấnĐạo3123A2CườngTùng (LX)NamHoa3122B3ThiệnNam Hải (Béo)HuyĐình hùng (Bấn)3114B4ThuấnLiênLinhTiến Hùng (SKH)2731
Vòng 34 trận đấuA1LươngTânNamHoa3125A2TuấnĐạoCườngTùng (LX)3127B3ThiệnNam Hải (Béo)LinhTiến Hùng (SKH)3121B4HuyĐình hùng (Bấn)ThuấnLiên