Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
ICHIKAWA
Nguyễn Đức Hòa
Hoàng Anh
BIT
Sai Ashish Jana
Siddharth Cb
KUANBI
Nguyễn Mạnh Tuyên
Nguyễn Trung Kiên
VIETNAMBADO
Kim Văn Linh
Đỗ Đức Thắng
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Mạnh Tuyên / Nguyễn Trung Kiên | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +36 | |
| 2 | Kim Văn Linh / Đỗ Đức Thắng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 3 | Trần Minh Quang / Lê Quang Vinh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -23 | |
| 4 | Hồ Trần Minh Tùng / Lê Hải Đăng | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Thị Bích Liễu / Châu Bích Liên | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +30 | |
| 2 | Trần Văn Tuấn / Nguyễn Thiết Trường | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -7 | |
| 3 | Lê Thị Trang / Hà Mạnh Hải | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Đoàn Việt Hoàng / Huỳnh Xuân Quân | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -23 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Trọng Hiếu / Lê Trọng Đạt | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +17 | |
| 2 | Đinh Văn Hùng / Nguyễn Đình Cẩn | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +17 | |
| 3 | Vũ Trọng Tân / Lê Duy Trường | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Ngô Tấn Hóa / Lê Chí Tuấn Kiệt | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -34 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sai Ashish Jana / Siddharth Cb | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +18 | |
| 2 | Nguyễn Đức Hòa / Hoàng Anh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +18 | |
| 3 | Đặng Hoàng Phủ / Triệu Đức Mạnh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -13 | |
| 4 | Nguyễn Văn Cương / Trịnh Anh Khoa | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |