Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
VNB ICHIKAWA
Lê Đình Quý
Nguyễn Tiến Phương
一般
Lương Duy Đức
Lại Minh Phúc
一般
Trần Thị Thùy Trang
Nguyễn Ngọc Minh Quân
AKABANE
Hoàng Hữu Nam
Nguyễn Viết Xuân
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Đình Quý / Nguyễn Tiến Phương | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +27 | |
| 2 | Nguyễn Quang Trung / Bùi Văn Hậu | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Trần Thanh Tân / Phạm Hồng Phú | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -27 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Minh Hiếu / Nguyễn Hoàng Hải | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +12 | |
| 2 | Trần Thị Thùy Trang / Nguyễn Ngọc Minh Quân | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +12 | |
| 3 | Nguyễn Thành Nam / Nguyễn Khôi Nguyên | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Duy Anh / Dương Thị Tươi | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +31 | |
| 2 | Phạm Bình Khiêm / Lê Văn Sáng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +11 | |
| 3 | Nguyễn Hữu Thể / Trần Văn Nhật | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -42 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thanh / Đặng Tiền | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +12 | |
| 2 | Hoàng Hữu Nam / Nguyễn Viết Xuân | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Bình Minh / Khúc Trí Trung | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -12 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Thị Như Nguyễn / Nguyễn Đức Nam | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +26 | |
| 2 | Vũ Văn Tùng / Đỗ Tú | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -6 | |
| 3 | Vũ Minh / Vũ Lương | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -20 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lương Duy Đức / Lại Minh Phúc | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +21 | |
| 2 | Nguyễn Văn Duy / Hoàng Quốc Lập | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Đào Ngọc Phong / Đinh Sơn Hà | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Văn Liêm / Vũ Thành Tôn | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +12 | |
| 2 | Nguyễn Thị Phương Liên / Trần Minh Quang | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Nguyễn Văn Dũng / Bùi Danh Thành | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -15 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Xuân Định / Nguyễn Phúc Huy | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +20 | |
| 2 | Nguyễn Quang Vinh / Hoàng Văn Sinh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +8 | |
| 3 | Nguyễn Văn Quý / Ngô Minh Sơn | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -28 |