PickleballĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô An Khánh 473315 / Nguyễn Thành Hưng - 473024 | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +19 | |
| 2 | Thân Quốc Hưng+483514 / Hoàng Đức Anh+ 483531 | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 3 | Phạm Ngọc Anh+241072184 / Lý Tấn Phúc 241092738 | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | |
| 4 | Lương Đức Duy 251072871 / Nguyễn Bảo Lâm 251012798 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -30 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thái Sơn 4840075 / Kiều Trần Việt Hoàng 251070363 | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +12 | |
| 2 | Chu Thế Dũng - 251072021 / Nguyễn Hoàng Quân 251071943 | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +15 | |
| 3 | Phạm Vũ Gia Khánh - 483114 / Nguyễn Thái Sơn 241072665 | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -7 | |
| 4 | Nguyễn Thế Mạnh-241011511 / Nguyễn Quang Thinh 483923 | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -20 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Anh Dũng 473718 / Phạm Hữu Sơn 473755 | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +19 | |
| 2 | Nghiêm Xuân Hiếu-251011046 / đỗ nhật tấn 251011544 | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 3 | Vũ Trí Minh 251072893 / Nguyễn Việt Hưng 251072878 | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 | |
| 4 | Hoàng Gia Minh 482845 / Đỗ Đình Bảng | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -20 |