PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Minh Đức
Quốc Đạt
Thành Côn
Khắc Tiệp
Dũng Bin
Văn Hùng
Quang Đạt
Đình Tuấn
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lưu Trọng / Lê Viên | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 2 | Minh Đức / Quốc Đạt | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +2 | |
| 3 | Long Dragon / Huy Bột | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +4 | |
| 4 | Phương Hà / Đậu Baby | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -13 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Xù / Dương Thắng | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +23 | |
| 2 | Huy Nguyễn / Tuấn Cao | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +2 | |
| 3 | Đình Cương / Upin | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -4 | |
| 4 | Vũ Đăng Dũng / Nguyễn Trường | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -21 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành Côn / Khắc Tiệp | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +21 | |
| 2 | Đạt Trố / Kevin Cường | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 3 | Trường Phá / Quang Trung | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Thầy Thưởng / Anh Nam Chữ | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -28 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Việt Hoàng / Trung Nguyên | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +26 | |
| 2 | Linh Kaka / Anh Đức | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Võ Hải / Minh Tuấn | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -10 | |
| 4 | Trịnh Hiệp / Trung Kiên | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -19 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Đạt / Đình Tuấn | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +8 | |
| 2 | Xuân Hùng / Tiến Hoàng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +14 | |
| 3 | Chiến Béo / Quang Hưng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -4 | |
| 4 | Đặng Ba / Trần Bá Nhật | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -18 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh Tuấn / Văn Nhân | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +19 | |
| 2 | Tuấn Anh / Anh Minh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | Trường Con / Lê Hà | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 4 | Quý Nhỏ / Bác Bình | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -32 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xuân Trường / Hà Dũng | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Dũng Bin / Văn Hùng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -2 | |
| 3 | Hoài In / Bảo Bđs | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -9 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuấn Phố Xưa / Trương Thông | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +13 | |
| 2 | Tiến Hùng / Phi Kiên | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -1 | |
| 3 | Lê Thế / Lê Đức | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -12 |