PickleballĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Minh Tài | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Văn Hồng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Thanh Sang | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Trần Công Danh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tuấn Anh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Trần Văn Nam | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Văn Chí Cường | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Đặng Chí Tâm | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Nhật Tân | 1 | 1 - 0 | 1/0 | +7 | |
| 2 | Trương Văn Chí Hiếu | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Vũ Huy Bằng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Tiền Giang | 0 | 0 - 1 | 0/1 | -7 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chánh Quý | 1 | 1 - 0 | 1/0 | +8 | |
| 2 | Phạm Minh Thuận | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Hồng Đức | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Lê Nhựt Hào | 0 | 0 - 1 | 0/1 | -8 |