Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quang Thành | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Đông Tiến Minh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Tiến Khánh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Mạnh Cường | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vương Quốc Tuấn | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Văn Tuấn | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Đinh Thế Việt | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Sỹ Đường | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Đinh Huy Khánh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Đỗ Văn Trung | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Văn Quân | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Quách Thế Tiến | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Trần Huy Hưng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Thế Hiếu | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Bá Bảo Duy | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Lê Minh Quang | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khắc Hưng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Trọng Tấn | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Anh Vũ | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |