Bi-aCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BÙI ANH ĐỨC | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +6 | |
| 2 | NGUYỄN DUY ANH | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 3 | PHÙNG ANH TUẤN | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | VŨ VƯƠNG MINH | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -7 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN VIỆT ANH | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +4 | |
| 2 | LÊ QUỐC ANH | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | TRẦN GIA HUY | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -2 | |
| 4 | PHẠM GIA KHIÊM | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -5 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PHẠM ĐÌNH KHOA | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +5 | |
| 2 | ĐỖ TUẤN TÚ | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -1 | |
| 3 | HOÀNG MẠNH HÙNG | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | |
| 4 | BÙI BẢO NAM | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -4 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VƯƠNG TIẾN ĐẠT | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +5 | |
| 2 | QUỐC VIỆT | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +1 | |
| 3 | CÙ TUẤN LINH | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | TRẦN THẾ MẠNH | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 |