Bóng bànCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tà / Zura | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +9 | |
| 2 | Hoá / Công | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +4 | |
| 3 | Nga / Thảo | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +2 | |
| 4 | Long / Vui | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -4 | |
| 5 | Hưng / Thuỷ | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -11 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm / Bích Khoa | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +3 | |
| 2 | Khánh / Khoa (Lê) | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +3 | |
| 3 | Hoè / Toàn | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +3 | |
| 4 | Hoà / Hiền | 2 | 2 - 2 | 2/2 | 0 | |
| 5 | Huân / Quỳnh | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -9 |