Bóng bànĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Thanh Tùng | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +8 | |
| 2 | Trần Văn Hiển | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +4 | |
| 3 | Nguyễn Thị Hương | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -4 | |
| 4 | Nguyễn Ngọc Đức | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -4 | |
| 5 | Vũ Hoàng Ninh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -4 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Mạnh Hà | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | Lưu Mạnh Hùng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Vũ Duy Ninh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Quang Hưng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Kiên Cường | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |