Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tống Gia Bảo | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +26 | |
| 2 | Nguyễn Cảnh Nhật | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +11 | |
| 3 | Bùi Trần Thành Danh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -37 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Thái Sơn | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +19 | |
| 2 | Cao Minh Hiếu | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -4 | |
| 3 | Trịnh Long Triết | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -15 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thành Đạt | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +30 | |
| 2 | Trần Phùng Tiến Hưng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +10 | |
| 3 | Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -40 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Văn Khả Nhật | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +10 | |
| 2 | Trần Huỳnh Hiếu | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +12 | |
| 3 | Nguyễn Thành Công | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -22 |