Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Sanofi
Nguyễn Trọng Tấn
Hà Châu Hưng
AZ
Lê Trương Phương Nhã
Trình Đức Thụ
AZ
Hoàng Tùng
Trần Đức Ban
Servier
Hà Xuân Kiệt
Cần Hoàng Nguyên Khánh
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Tùng / Trần Đức Ban | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +13 | |
| 2 | Vũ Kính Luân / Nhan Trí Phát | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +15 | |
| 3 | Hà Xuân Kiệt / Cần Hoàng Nguyên Khánh | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +7 | |
| 4 | Bùi Anh Tuân / Trương Bảo Định | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -2 | |
| 5 | Trần Đình Ngọc / Lê Hoàng Vương | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -33 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Trương Phương Nhã / Trình Đức Thụ | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +22 | |
| 2 | Nguyễn Trọng Tấn / Hà Châu Hưng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 3 | Nguyễn Văn Linh / Nguyễn Thiên Chương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Nguyễn Lê Quốc Việt / Lê Trương Quang Châu | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Nhất Sâm / Trần Minh Quyền | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +12 | |
| 2 | Tôn Thất Trùng Phú / Phạm Nguyên Phát | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +19 | |
| 3 | Bùi Trung Kiên / Nguyễn Minh Tin | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -17 | |
| 4 | Trần Phước Thọ / Nguyễn Quốc Bảo | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -14 |