Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Phú / Quốc An | 45 | 3 - 0 | 3/0 | +21 | |
| 2 | Thành Đại / Xuân Tĩnh | 30 | 2 - 1 | 2/1 | +15 | |
| 3 | Hiền / Sơn | 15 | 1 - 2 | 1/2 | -15 | |
| 4 | Duy Hưng / Hoàng Hữu | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -21 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Vinh / Văn Cường | 45 | 3 - 0 | 3/0 | +17 | |
| 2 | Trần Hoàn / Minh Ngôn | 30 | 2 - 1 | 2/1 | +8 | |
| 3 | Văn Mạnh / Tiến Đạt | 15 | 1 - 2 | 1/2 | -12 | |
| 4 | Tuấn An / Đức Huy | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -13 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngọc Toàn / Tuấn Anh | 45 | 3 - 0 | 3/0 | +27 | |
| 2 | Công Duy / Tuấn Kiệt | 30 | 2 - 1 | 2/1 | +14 | |
| 3 | Văn Trí / Hải Hùng | 15 | 1 - 2 | 1/2 | +8 | |
| 4 | Nam Quân / Hòa Minh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -49 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đình Tú / Hoàng Khanh | 30 | 2 - 1 | 2/1 | +15 | |
| 2 | Xuân Thọ / Thành Bá | 30 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 3 | Minh Nhựt / Văn Tú | 30 | 2 - 1 | 2/1 | -1 | |
| 4 | Bùi Lực / Văn Tuấn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành Trí / Gia Bảo | 45 | 3 - 0 | 3/0 | +39 | |
| 2 | Hải Lâm / Thiện Tâm | 30 | 2 - 1 | 2/1 | +16 | |
| 3 | Quang Ninh / Nguyễn Phúc | 15 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Hoàng Phong / Hoàng Long | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -49 |