Nội dung thi đấu
Nhóm nam lớp 2 & 31/4
Single Elimination • 22 độiDanh sách VĐV: Nhóm nam lớp 2 & 3
| # | Team Name | Athlete 1 | Athlete 2 |
|---|---|---|---|
| 1 | 2/7 | Nguyễn Võ Bá Lộc | |
| 2 | 2/7 | Phạm Thế Hào | |
| 3 | 2/7 | Nguyễn Nhật Nam | |
| 4 | 2/8 | Phạm Chấn Khang | |
| 5 | 2/8 | Phạm Đăng Khoa | |
| 6 | 2/9 | Lương Quốc Tâm | |
| 7 | 2/9 | Lê Quang Đăng | |
| 8 | 3/1 | Trương Gia Huy | |
| 9 | 3/1 | Nguyễn Viết Khang | |
| 10 | 3/1 | Nguyễn Hoàng Minh Nhựt | |
| 11 | 3/10 | Tô Nhật Khang | |
| 12 | 3/2 | Huỳnh Vũ Hải | |
| 13 | 3/2 | Lê Mạnh Hùng | |
| 14 | 3/2 | Phạm Hùng Cường | |
| 15 | 3/3 | Nguyễn Xuân Lộc | |
| 16 | 3/3 | Vắn Gia Thiên Phúc | |
| 17 | 3/3 | Ngô Lê Tùng Anh | |
| 18 | 3/6 | Võ Anh Khôi | |
| 19 | 3/6 | Trần Ngọc Thăng Long | |
| 20 | 3/6 | Nguyễn Đăng Thái | |
| 21 | 3/7 | Hồ Gia Bình | |
| 22 | 2/9 | Võ Hoàng Nguyên |
