Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HỒNG PHÚC / MINH KHÁNH | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +12 | |
| 2 | PAUL TRUNG / NHÂN | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +10 | |
| 3 | HƯỞNG / ANH ĐẠT | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HỮU THẮNG / THÀNH ĐẠT | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | PHÚC VƯƠNG / NGỌC THẮNG | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -2 | |
| 3 | THIỆN TRẦN / PHAN TUẤN | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -9 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TUẤN KHA / LÊ QUANG MINH | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | TUẤN ANH / THÂN | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +9 | |
| 3 | TU TIẾN / TUẤN KIỆT | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -20 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BẢO SƠN / ĐOÀN LONG | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +22 | |
| 2 | KHÔI / LONG | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | ĐẢM / HUY | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -25 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MINH NGHĨA / NHỰT LINH | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +25 | |
| 2 | ĐÌNH TRUNG / QUANG HIỂN | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +5 | |
| 3 | TẤN THIỆN / QUỐC KHIÊM | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -30 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TÁ BIN / HOÀNG VIỆT | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +15 | |
| 2 | PHƯƠNG / ANH VỮNG | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +8 | |
| 3 | TRUNG HIẾU / BÌNH AN | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -23 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THIỆN / THÚC KHÔI | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +4 | |
| 2 | MINH TÚ / MẠNH DUY | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +7 | |
| 3 | DUY ÂN / CAO PHI | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -11 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HOÀNG CHƯƠNG / TRUNG KIÊN | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +42 | |
| 2 | NHỤT MINH / CHƯƠNG | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -10 | |
| 3 | QUANG DUY / HOÀNG ĐẠT | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -32 |