Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Nguyễn Kim Đăng
Võ Thái Châu
Vũ Minh Tú
Võ Bá Minh Hiếu
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Tiến Quốc / Trương Trung Hậu | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +37 | |
| 2 | Nguyễn Tiến Hải / Vũ Đức Anh Tuấn | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Võ Minh Đăng / Nguyễn Bá Huy Hoàng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Nguyễn Phúc Thịnh / Phan Nguyễn Hoàng Lộc | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -31 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tạ Nhật Khôi / Đặng Quốc Bảo | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +35 | |
| 2 | Đinh Bá Việt / Nguyễn Hoàng Duy | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +5 | |
| 3 | Trần Đình Phong / Nguyễn Đăng Nguyên | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -12 | |
| 4 | Lý Bình An / Nguyễn Minh Thành | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -28 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Trần Anh Tú / Trần Đình Nguyên Huy | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +58 | |
| 2 | Bùi Lê Khôi / Nguyễn Đức Thắng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | Hồ Nguyễn Thành Đức / Bùi Long Thiện Bách | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +8 | |
| 4 | Phạm Gia Bảo / Đinh Ngọc Quyền | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -75 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Minh Tú / Võ Bá Minh Hiếu | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +49 | |
| 2 | Trương Lê Quốc Bảo / Trần Đức Hoàng Tiến | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -10 | |
| 3 | Hoàng Trọng Chiến / Nguyễn Huy Đạt | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Nguyễn Thái Hưng / Lê Đình Việt Hoàng | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -28 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Toàn Phát / Lưu Phước Minh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +15 | |
| 2 | Trần Ngọc Thanh / Phạm Mạnh Hùng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +12 | |
| 3 | Phạm Hữu Đại / Phan Tiến Hưng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +5 | |
| 4 | Nguyễn Gia Bảo / Tô Nghiêm Hoàng Quân | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -32 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Kim Đăng / Võ Thái Châu | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +37 | |
| 2 | Cao Nguyễn Tuấn Anh / Vũ Anh Minh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +39 | |
| 3 | Nguyễn Thanh Tâm / Trịnh Hoàng Hải Đăng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -1 | |
| 4 | Phạm Hùng Vỹ / Thái Lê Huy | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -75 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BS. Trần Trọng Dần / BS. Nguyễn Trọng Tính | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +40 | |
| 2 | Lê Dương Minh Trung / BS. Phạm Phú Toàn | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +10 | |
| 3 | Nguyễn Quốc Duy / Tô Gia Thịnh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -50 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Thái Thiên Uy / Nguyễn Trần Văn Toàn | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +40 | |
| 2 | Nguyễn Huỳnh Phúc Nguyên / Phạm Phú Minh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +10 | |
| 3 | Đoàn Duy Đạt / Phạm Hồng Quân | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -50 |