Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Quy
Duy
Nguyễn Du
Kiên
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Du / Kiên | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +18 | |
| 2 | Dũng / Nam | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +11 | |
| 3 | Minh / Minh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -29 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khoa / Đại | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +4 | |
| 2 | Bách / Minh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Tiến Long / XUÂN BÁCH | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -4 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiến Đạt / Tùng | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +7 | |
| 2 | Ngọc Tú / TÚ LỢI | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +10 | |
| 3 | Đăng Hậu / NGUYỄN ĐỨC | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -17 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mạnh / KHOA | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +7 | |
| 2 | An / Hải | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +12 | |
| 3 | Du Phúc / HẢO | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -19 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng / Thắng | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Huy / Lộc | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +15 | |
| 3 | Dũng / Kỳ Anh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -26 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiên Nam / ĐỨC | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +8 | |
| 2 | Dương / Tấn | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Bảo / Minh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -9 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quy / Duy | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +10 | |
| 2 | Thành / Hưng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Huân / Việt | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -12 |