Nội dung thi đấu
Đơn nam nhóm 21/8
Single Elimination • 33 độiDanh sách VĐV: Đơn nam nhóm 2
| # | Team Name | Athlete 1 | Athlete 2 |
|---|---|---|---|
| 1 | BMP | Bảo Xuân | |
| 2 | NT | Nam Phong | |
| 3 | Tự do | Minh Duy | |
| 4 | NT | Gia Bảo | |
| 5 | NT | Huy Hoàng | |
| 6 | Tự do | Hải Dương | |
| 7 | Tự do | Minh Hoàng | |
| 8 | Chip Chip Sport | Gia Hào | |
| 9 | Tân Nghĩa | Tuấn Hưng | |
| 10 | Phan Thiết | An Lộc | |
| 11 | Phan Thiết | Xuân Phúc | |
| 12 | Phan Thiết | Sĩ Đạt | |
| 13 | NT | Bảo Kỳ | |
| 14 | NT | Bảo Nam | |
| 15 | LQ | Trọng Khang | |
| 16 | LQ | Thanh Bình | |
| 17 | Duy Sang | Đức Thành | |
| 18 | Duy Sang | Minh Trường | |
| 19 | PVB | Gia Hưng | |
| 20 | NT | Hải An | |
| 21 | T&B | Hữu Khang | |
| 22 | T&B | Hồng Ân | |
| 23 | T&B | Minh Khoa | |
| 24 | T&B | Mạnh Cường | |
| 25 | T&B | Thành Nhân | |
| 26 | T&B | Tuấn An | |
| 27 | T&B | Đàm Bảo | |
| 28 | T&B | Huy Nhật | |
| 29 | PVB | Công Danh | |
| 30 | Tuấn Kha | Thiên Bảo | |
| 31 | Tuấn Kha | Gia Đạt | |
| 32 | Tuấn Kha | Đăng Khoa | |
| 33 | Tuấn Kha | Nhân Phúc |
