Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quốc Huy | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +33 | |
| 2 | Phạm Phú Sơn Tùng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +19 | |
| 3 | Nguyễn Trần Gia Huy | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Nguyễn Minh Quân | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -49 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Đình Lâm Tấn | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +19 | |
| 2 | Đinh Đức Dũng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +5 | |
| 3 | Lê Hữu Nguyên Khang | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Tùng | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +5 | |
| 2 | Nguyễn Tuấn Khang | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Nguyễn Quang Minh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -7 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đức Nhân | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +17 | |
| 2 | Lê Tuấn Anh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +5 | |
| 3 | Nguyễn Đức Chính | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Phúc Nhân | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +21 | |
| 2 | Trần Tuệ Nhân | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +7 | |
| 3 | Huỳnh Thiên Phước | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -28 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tuấn Anh | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +16 | |
| 2 | Trần Văn Đạt | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +4 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Duy Anh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -20 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Văn Mạnh Tấn | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +13 | |
| 2 | Nguyễn Đình Nguyên | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Nguyễn Nhật Thiên | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -14 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Gia Toàn | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +18 | |
| 2 | Lương Kỳ Nam | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +7 | |
| 3 | Trí Hùng | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -25 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Gia Phúc | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +15 | |
| 2 | Nguyễn Đức Đăng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +7 | |
| 3 | Nhật Tiến | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Hoàng Nam | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +22 | |
| 2 | Lại Tấn Nhân | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +7 | |
| 3 | Nguyễn Thế Nhiên | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -29 |