Nội dung thi đấu
Đơn Nữ Tiểu học1/4
Single Elimination • 13 độiDanh sách VĐV: Đơn Nữ Tiểu học
| # | Team Name | Athlete 1 | Athlete 2 |
|---|---|---|---|
| 1 | AH | Hồ Ngọc Phương Ngân (D2) | |
| 2 | AH | Lê Gia Linh (D2) | |
| 3 | AH | Nguyễn Lê Tường Vy (D2) | |
| 4 | AH | Trần Ngọc Châu (B2) | |
| 5 | AH | Nguyễn Nhã Phương (D2) | |
| 6 | AH | Mai An (D1) | |
| 7 | AH | Trinh Gia Hân (C) | |
| 8 | AH | Trần Mai Vy Lam (D1) | |
| 9 | AH | Lại Nguyễn Anh Thư (D1) | |
| 10 | AH | Hoàng Nguyễn Bảo Như (D3) | |
| 11 | AH | Nguyễn Trần Thiên Ý (D2) | |
| 12 | AH | Nguyễn Gia Hân (D1) | |
| 13 | AH | Huỳnh Nguyễn Anh Thư (D2) |
