Cầu lôngXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tonny Huy | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +40 | |
| 2 | Phú Lê | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +13 | |
| 3 | Hoàng Trí | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +8 | |
| 4 | Anh Khoa | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -32 | |
| 5 | Anh Trí | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 6 | Hữu Nhân | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 7 | Khánh | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -29 |