Cầu lôngXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CAO PHÁT / BẢO TIẾN | 75 | 3 - 0 | 3/0 | +20 | |
| 2 | TẤN NGÔN / TẤN QUANG | 50 | 2 - 1 | 2/1 | +1 | |
| 3 | TÁ HUY / VĂN PHÓ | 25 | 1 - 2 | 1/2 | +7 | |
| 4 | MINH PHÚ / TRẦN LỘC | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -28 |