Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Đức Tâm
Văn Huy
Anh Hào
Đăng Quân
Huy Bùi
Duy Thiện
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hữu Dũng / Hồng Sang | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +28 | |
| 2 | Minh Anh / LX Thắng | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +10 | |
| 3 | Gia Hưng / Xuân Trường | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -6 | |
| 4 | Lâm Trần / Đồng Tuyên | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -10 | |
| 5 | Tuấn Lương / Hoàng Minh | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh Hào / Đăng Quân | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +36 | |
| 2 | Helio / Nhật Tân | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +9 | |
| 3 | Trung Kiên / Phạm Chiến | 1 | 1 - 3 | 1/3 | +4 | |
| 4 | Tuấn Anh / Trọng Hoàng | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -18 | |
| 5 | Đức Toàn / Mavis | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -31 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đức Tâm / Văn Huy | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +14 | |
| 2 | Quốc Đạt / Nhật An | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -3 | |
| 3 | Bảo Nam / Khánh Hưng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -4 | |
| 4 | Thành Phương / Thanh Tùng | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -7 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huy Bùi / Duy Thiện | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +24 | |
| 2 | Vương Anh / Đặng Tú | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +17 | |
| 3 | Minh Triết / Dũng Nguyễn | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -16 | |
| 4 | Đức Long / Thanh Tuấn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -25 |