Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Đức Mạnh
Hân
Hoàng Phúc
Thùy Dương
Minh Hoàn
Thanh Hoa
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minh Phú / Châu Pha | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +38 | |
| 2 | Thanh Hà / Uyên | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +18 | |
| 3 | Tiến Phát / Nhi | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -12 | |
| 4 | Khôi / C.Nhàn | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -12 | |
| 5 | Thành Nhân / Ngọc Yến | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -32 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đức Mạnh / Hân | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +23 | |
| 2 | Hoàng Phúc / Thùy Dương | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +16 | |
| 3 | Khôi Nguyên / Hải Vân | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -1 | |
| 4 | An Khang / Ngọc Minh | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -2 | |
| 5 | Tiểu Lợi / Duy | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -36 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minh Hoàn / Thanh Hoa | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +30 | |
| 2 | Lê Hùng / Kim Ngân | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +4 | |
| 3 | Thiên Bảo / Kim Hương | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +2 | |
| 4 | Nhân / Châu | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +1 | |
| 5 | Khang / Ngọc | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -37 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Sơn / Mai Phương | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +27 | |
| 2 | Nhật Phàm / Bình | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +22 | |
| 3 | Linh / Thùy Dương | 3 | 3 - 2 | 3/2 | +15 | |
| 4 | Mẫn / My | 3 | 3 - 2 | 3/2 | +7 | |
| 5 | Trường / Thảo My | 1 | 1 - 4 | 1/4 | -38 | |
| 6 | Tuấn / Quỳnh | 0 | 0 - 5 | 0/5 | -33 |