Nội dung thi đấu
Đôi Nam/Nữ 一對男女 / 一男一女1/2
Group Stage • 12 độiDanh sách VĐV: Đôi Nam/Nữ 一對男女 / 一男一女
| # | Team Name | Athlete 1 | Athlete 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trí - Kỹ | Nguyễn Minh Tân阮明新 | Lê Trần Ánh Nguyệt黎陳映月 | |
| 2 | Công - Tổng | Hu Rui Rong胡瑞荣 | Triệu Khánh Linh赵庆玲 | |
| 3 | Kho - Tổng | Trương Xuân Khải张春凯 | Trần Thị Hồng Thắm陈氏红深 | |
| 4 | Khách mời 1 | Lê Văn Trọng黎文重 | Lê Thị Quyên黎氏娟 | |
| 5 | Tổng -Kho | Võ Minh Hòa武明和 | Đặng Thái Anh Thư邓泰英书 | |
| 6 | Khách mời 2 | Phan Đức Tài潘德才 | Lê Thị Thúy An黎氏垂安 | |
| 7 | Q -Nhám | Nguyễn Văn Sang阮文創 | Vũ Ngọc Mai武玉梅 | |
| 8 | Tổng đôi | Nguyễn Bá Tư阮巴四 | Nguyễn Thị Thanh Huyền阮氏清玄 | |
| 9 | Quản - Xuất | Chen Li Ren陈經理 | Đỗ Minh Phương杜明芳 | |
| 10 | Tổng - Công | Võ Đình Đạt武庭达 | Lê Thị Phương Thảo黎氏芳草 | |
| 11 | Mài nhám | Bùi Quốc Huy裴国辉 | Trần Thị Kim Tho陈氏金萩 | |
| 12 | Xuất -Trí | Võ Hoàng Dương武皇楊 | Võ Thị Hằng武氏姮 |
