Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Toàn Phạm
Dũng
Châu Dương
Định
Toàn Cao
Thanh VV
Hùng Đ.An
Thịnh VV
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuân / Phu VV | 2 | 2 - 0 | 4/0 | +13 | |
| 2 | Hoàng TĐ / Nhật Anh | 1 | 1 - 1 | 2/3 | -3 | |
| 3 | Hưng TG / Minh NNB | 0 | 0 - 2 | 1/4 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tùng / Quân VA | 2 | 2 - 0 | 4/0 | +18 | |
| 2 | Châu Dương / Định | 1 | 1 - 1 | 2/2 | +5 | |
| 3 | Phong ĐN / Thắng SS | 0 | 0 - 2 | 0/4 | -23 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khôi SV / Sỹ SS | 2 | 2 - 0 | 4/1 | +14 | |
| 2 | Ngọc Chí / Hoan TBS | 1 | 1 - 1 | 2/2 | -4 | |
| 3 | Hùng SS / Trọng TBS | 0 | 0 - 2 | 1/4 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toàn Cao / Thanh VV | 2 | 2 - 0 | 4/1 | +19 | |
| 2 | Sang Búa / Tâm TBS | 1 | 1 - 1 | 2/2 | -2 | |
| 3 | Trung NT / Dương VV | 0 | 0 - 2 | 1/4 | -17 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hùng 77 / Đông VV | 2 | 2 - 0 | 4/1 | +13 | |
| 2 | Duật / Minh Nam | 1 | 1 - 1 | 3/2 | +2 | |
| 3 | Dũng Đ.An / Phong VV | 0 | 0 - 2 | 0/4 | -15 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam SV / Đức SS | 2 | 2 - 0 | 4/1 | +26 | |
| 2 | Hùng Nguyễn / Phương VCB | 1 | 1 - 1 | 3/3 | -7 | |
| 3 | Hùng Bùi / Huy TBM | 0 | 0 - 2 | 1/4 | -19 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hùng Đ.An / Thịnh VV | 2 | 2 - 0 | 4/0 | +16 | |
| 2 | Thành SV / Cường SS | 1 | 1 - 1 | 2/2 | +7 | |
| 3 | Hùng CA / Vinh TBS | 0 | 0 - 2 | 0/4 | -23 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toàn Phạm / Dũng | 3 | 3 - 0 | 6/2 | +28 | |
| 2 | Lâm SV / Son | 2 | 2 - 1 | 5/2 | +13 | |
| 3 | Nhật Vũ / Minh VA | 1 | 1 - 2 | 2/5 | -13 | |
| 4 | Tuấn Anh / Kiên NNB | 0 | 0 - 3 | 2/6 | -28 |