Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Tự do
Trung Đức
Quốc Bảo
My Labo
Phạm Dương Linh
Võ Thanh Tân
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lưu Huỳnh Quốc Duy / Ngô Cường | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 2 | Lê Nguyễn Hoàng Phong / Phan Minh Quang | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 3 | Ngô Khang / Nguyễn Minh Hùng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -1 | |
| 4 | Huỳnh Anh Trọng / Nguyễn Đan Huy | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyên Bá / Minh Trí | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +39 | |
| 2 | Quốc Khánh / Văn Quan | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +2 | |
| 3 | Trần Thông / Nguyễn Thịnh Gia | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -9 | |
| 4 | Nguyễn Nhật Quang / Đoàn Hữu Suốt | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -32 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoài Tâm / Công Vinh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +20 | |
| 2 | Nguyễn Minh Tài / Nguyễn Minh Khánh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +17 | |
| 3 | Võ Thành Nguyên / Xuân Nhật | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -4 | |
| 4 | Hoàng Duy / Trần Đình Nam | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -33 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Thiên Phúc / Trương Hoàng Duy | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +17 | |
| 2 | Đoàn Nguyễn Khánh Duy / Nguyễn Đình Đức | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +6 | |
| 3 | Minh Tuyền / Tấn Thiện | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +5 | |
| 4 | Hữu Thọ / Thanh Tâm | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -28 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Thống / Gia Hưng | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Văn Quý / Tấn Đạt | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +7 | |
| 3 | Nguyễn Đình Thứ / Trần Hậu Long | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Lê Phát Đỉnh / Lê Văn Tấn | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -18 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Trọng Thái / Nguyễn Hoàng Khải | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +23 | |
| 2 | Thế Nghị / Quốc Vương | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +7 | |
| 3 | Lâm Phương Duy / Cống Gia Đạt | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Ngọc Tân / Quang Trường | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngọc Hoàng / Trần Toản | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +15 | |
| 2 | Thành Nhân / Hoàng Khánh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 3 | Lê Quang Anh Khoa / Tạ Trung Hậu | 1 | 1 - 2 | 1/2 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Lê Thanh Huy / Trần Tiến Hoạt | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -25 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Minh Nhật / Minh Đức | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +25 | |
| 2 | Lâm Đào Hoàng Duy / Hoàng Mạnh Hùng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 3 | Đỗ Huy Ngũ / Văn Công | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -14 | |
| 4 | Trần Phú / Hưu Phương | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -21 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Văn Long / Tô Gia Hoà | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +14 | |
| 2 | Phạm Nguyễn Thái Dương / Phạm Minh Chí | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -10 | |
| 3 | Trùng Dương / Việt Hoàng | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Phạm Duy Hưng / Phạm Duy Bảo | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -4 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Quốc Việt / Trần Thanh Triều | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +8 | |
| 2 | Nguyễn Duy Anh / Vương Đình Minh Hoàng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Cao Hà An Duy / Nguyễn Như Long | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Công Hùng / Hồng Phúc | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung Đức / Quốc Bảo | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +36 | |
| 2 | Văn Ánh / Văn An | 2 | 2 - 1 | 2/1 | 0 | |
| 3 | Đăng Khoa / Duy Vương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -16 | |
| 4 | Nguyễn Minh Quân / Nguyễn Nhật Nam | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -20 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Dương Linh / Võ Thanh Tân | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +19 | |
| 2 | Huỳnh Tấn Phúc / Phạm Quý Anh Khôi | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +8 | |
| 3 | Nguyễn Khánh Duy / Nguyễn Ngọc Minh Đức | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -3 | |
| 4 | Nguyễn Quang Huy / Nguyễn Ngọc Anh Sơn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Văn Cương / Phan Phùng | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +19 | |
| 2 | Hồ Hữu Anh Quân / Trịnh Xuân Trường | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +25 | |
| 3 | Nguyễn Nam Phong / Nguyễn Long Tuấn | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -12 | |
| 4 | Tùng Lê / Phạm Dương | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -32 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Hữu / Khắc Quân | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +21 | |
| 2 | Nguyễn Tâm Thanh / Nguyễn Danh Phong | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | Nguyễn Quốc Huy / Trần Như Trưởng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -5 | |
| 4 | Đinh Phước Nhiên / Tạ Hoàng Bằng | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -25 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Vũ Dũng / Trần Hà Nam | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +6 | |
| 2 | Lý Hoàng Phi Dũng / Trần Thanh Thuyết | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +7 | |
| 3 | Lê Thanh Bình / Lê Nguyễn Thiên Phúc | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -13 |