Cầu lôngĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Văn Phung / Nguyễn Vũ Quỳnh Như | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +23 | |
| 2 | Phan Khánh Liên / Trương Vỹ Hòa | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +21 | |
| 3 | Nguyễn Quang Kháng / Lương Thị Xuân Mai | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -22 | |
| 4 | Nguyễn Ngọc Lan Hạnh / Nguyễn Phạm Trúc Mai | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Thu Mai / Nguyễn Ngọc Hội | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +16 | |
| 2 | Trương Quang Tuấn Kiệt / Tran Thị Kim Anh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +9 | |
| 3 | Hoàng Bảo Lâm / Lê Thị Thùy Trang | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -6 | |
| 4 | Nguyễn Tuệ Mẫn / Nguyễn Thanh Xuân Bình | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Diệp Đình Khang / Trần Thị Kim Ánh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -19 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Cảnh Hoàng Phong / Nguyễn Thị Mỹ Linh | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +20 | |
| 2 | Trần Tiến Tài / Hoàng Thị Phương Trinh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Nguyễn Lê Thảo Nguyên / Trương Đình Hùng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 4 | Lâm Chí Thông / Mai Thị Mỹ Linh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -21 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khúc Hoàng Trung / Nguyễn Thị Thu Loan | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +17 | |
| 2 | Hồ Tú Anh / Nguyễn Thanh Xuân Bình | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -2 | |
| 3 | Vũ Bảo Hoàng / Nguyễn Vũ Nhật Linh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -6 | |
| 4 | Nguyễn Xuân Minh / Đỗ Thị Minh Hòa | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -9 |