Cầu lôngXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | M Quý / Bin | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +26 | |
| 2 | Đ Hưng / T.Trang | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +3 | |
| 3 | Phú Quý / Quyền | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -9 | |
| 4 | Khanh / Hưng | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -9 | |
| 5 | Noel / Cao | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -11 |