Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Thanh Tín
Thanh Hoa
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Văn Cường / Hồng Anh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +30 | |
| 2 | Nguyễn Văn Kiên / Diễm Quỳnh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +18 | |
| 3 | Lê Kim Khanh / A.Bi | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Việt Thắng / Mỹ Hạnh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -45 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kim Ngân / Đức Mạnh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +14 | |
| 2 | Minh Nhật / Ngọc Hân | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Minh Trí / Hương Trinh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -5 | |
| 4 | Trương Nguyễn / Vy Lê | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -12 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tấn Giang / Thanh Hà | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +6 | |
| 2 | Vũ Phong / Nhật Lệ | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Hoàng Huy / Quế Anh | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Đàm Duy Thế / Nguyễn Thanh Như Ý | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -6 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Tín / Thanh Hoa | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +12 | |
| 2 | Trần Thanh Hà / Mai Lê Bảo Trâm | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +8 | |
| 3 | Minh Quân / Phan Kiều Anh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -1 | |
| 4 | Quang Tuấn / Nguyễn Ngọc Hân | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -19 |