KhácCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Phòng QLĐT
Nguyễn Đình Tuệ
Khoa Luật kinh tế
Ninh Ngọc Hải
TTTT
Nguyễn Vũ Quang Huy
Khoa Triết học
Trần Đình Bích
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Vũ Quang Huy | 9 | 4 - 0 | 4/0 | +8 | |
| 2 | Ninh Ngọc Hải | 8 | 3 - 0 | 3/0 | +6 | |
| 3 | Nguyễn Văn Điệp | 7 | 3 - 1 | 3/1 | +4 | |
| 4 | Trần Thị Phượng | 4 | 2 - 3 | 2/3 | -2 | |
| 5 | Chu Văn Mạnh | 2 | 1 - 4 | 1/4 | -6 | |
| 6 | Hoàng Văn Lợi | 0 | 0 - 5 | 0/5 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đình Bích | 8 | 4 - 1 | 4/1 | +6 | |
| 2 | Nguyễn Đình Tuệ | 8 | 4 - 1 | 4/1 | +6 | |
| 3 | Chu Xuân Anh | 6 | 3 - 2 | 3/2 | +2 | |
| 4 | Nguyễn Văn Ninh | 6 | 3 - 2 | 3/2 | +2 | |
| 5 | Nguyễn Văn Long | 2 | 1 - 4 | 1/4 | -6 | |
| 6 | Nguyễn Thị Huyền | 0 | 0 - 5 | 0/5 | -10 |